挺生

tǐng shēng đĩnh sanh

Hán Việt: đĩnh sanh · Pinyin: tǐng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特出、傑出。《文選.左思.蜀都賦》:「王襃韡曄而秀發,揚雄含章而挺生。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挺拔生长。亦谓杰出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挺拔生长。亦谓杰出。