挺硬
đĩnh ngạnh
Hán Việt: đĩnh ngạnh · Pinyin: tǐng yìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坚硬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.坚硬。
Eng
- Cihui 挺硬 ǐngyìng s.v. stiff and stubborn; unyielding and tough
Hán Việt: đĩnh ngạnh · Pinyin: tǐng yìng