挺秀

tǐng xiù đĩnh tú

Hán Việt: đĩnh tú · Pinyin: tǐng xiù

Tổng quan

trội hơn: xinh đẹp/duyên dáng

Cấu tạo: (đĩnh) + (tú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trội hơn: xinh đẹp/duyên dáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 卓立不群,秀美出眾。《晉書.卷七五.王湛傳.論曰》:「安期英姿挺秀,藉甚一時。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秀异出众;挺拔秀丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秀异出众;挺拔秀丽。

Eng

  • Cihui 挺秀 ǐngxiù s.v. elegant; resplendent tall and graceful