挺稈

tǐng gǎn đĩnh cán

Hán Việt: đĩnh cán · Pinyin: tǐng gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。高粱茎杆顶端长穗的一节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。高粱茎杆顶端长穗的一节。