挺稈

tǐng gǎnđĩnh cán

Hán Việt: đĩnh cán · Pinyin: tǐng gǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。高粱茎杆顶端长穗的一节。

Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 稈 (cán)

Từ liên quan

Gần nghĩa

挺舉 · 挺住 · 挺好 · 挺屍 · 挺愛 · 挺拔 · 挺括 · 挺桿