挺稈 tǐng gǎn · đĩnh cán Hán Việt: đĩnh cán · Pinyin: tǐng gǎn Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 稈 (cán)Pinyintǐng gǎnHán Việtđĩnh cánCấu tạo挺 + 稈 · đĩnh + cán nghĩa thành phần: đĩnh + cán