挺脫

tǐng tuō đĩnh thoát

Hán Việt: đĩnh thoát · Pinyin: tǐng tuō

Tổng quan

mạnh mẽ: chắc nịch/phẳng/phẳng phiu

Cấu tạo: (đĩnh) + (thoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. mạnh mẽ; chắc nịch。強勁;結實。 文字挺脫 văn chương mạnh mẽ 這匹馬真挺脫。 con ngựa này thật khoẻ mạnh. 2. phẳng; phẳng phiu。衣著挺括、舒展。
  • Cihui mạnh mẽ: chắc nịch/phẳng/phẳng phiu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結實、硬朗。如:「藉由規律運動與健康飲食,他的身子骨極為挺脫。」

Eng

  • Cihui 挺脫 ǐngtuō s.v. <topo> 1. strong; sturdy; tough 2. neat; trim; well pressed