挺脫

tǐng tuō đĩnh thoát

Hán Việt: đĩnh thoát · Pinyin: tǐng tuō

Tổng quan

mạnh mẽ: chắc nịch/phẳng/phẳng phiu

Cấu tạo: (đĩnh) + (thoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạnh mẽ: chắc nịch/phẳng/phẳng phiu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。强劲结实;挺括舒展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。强劲结实;挺括舒展。

Eng

  • Cihui 挺脫 ǐngtuō s.v. <topo> 1. strong; sturdy; tough 2. neat; trim; well pressed