挺腰
đĩnh yêu
Hán Việt: đĩnh yêu · Pinyin: tǐng yāo
Tổng quan
giữ thẳng lưng | ưỡn lưng
Nghĩa
Việt
- Cihui giữ thẳng lưng | ưỡn lưng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 撐直腰部。如:「從事文書工作,切記挺腰、坐姿正確、每隔一段時間舒展筋骨,以避免腰痠背痛。」
Eng
- CC-CEDICT to straighten one's back|to arch one's back
- Cihui to straighten one's back; to arch one's back