挺解

tǐng jiě đĩnh giải

Hán Việt: đĩnh giải · Pinyin: tǐng jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + (giải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鬆散。《文選.枚乘.七發》:「今太子膚色靡曼,四支委隨,筋骨挺解,血脈淫濯,手足墮窳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涣散;松散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涣散;松散。