挺質 tǐng zhì · đĩnh chất Hán Việt: đĩnh chất · Pinyin: tǐng zhì Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 質 (chất)Pinyintǐng zhìHán Việtđĩnh chấtCấu tạo挺 + 質 · đĩnh + chất nghĩa thành phần: đĩnh + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生就的美质。Tân Hoa Tự Điển 1.生就的美质。