挺走

tǐng zǒu đĩnh tẩu

Hán Việt: đĩnh tẩu · Pinyin: tǐng zǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 退走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.退走。