挺起

đĩnh khởi

Hán Việt: đĩnh khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挺起 ǐngqǐ* r.v. 1. leap up 2. raise up (the head/etc.)