挺逗 đĩnh đậu Hán Việt: đĩnh đậu Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 逗 (đậu)Hán Việtđĩnh đậuCấu tạo挺 + 逗 · đĩnh + đậu nghĩa thành phần: đĩnh + đậu Nghĩa EngCihui 挺逗 ǐngdòu intj. cool!