挺逸 tǐng yì · đĩnh dật Hán Việt: đĩnh dật · Pinyin: tǐng yì Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 逸 (dật)Pinyintǐng yìHán Việtđĩnh dậtCấu tạo挺 + 逸 · đĩnh + dật nghĩa thành phần: đĩnh + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脱逃; 俊逸。Tân Hoa Tự Điển 1.脱逃。 2.俊逸。