挺道

đĩnh đạo

Hán Việt: đĩnh đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挺道 ǐngdao s.v. <topo.> neat; decent-looking (of clothing/etc.)