挼挲

ruá sā noa sa

Hán Việt: noa sa · Pinyin: ruá sā

Tổng quan

Cấu tạo: (noa) + (sa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相搓摩。宋.楊萬里〈凍蠅〉詩:「隔窗偶見負暄蠅,雙腳挼挲弄曉晴。」也作「挼搓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"挼莎"。

Eng

  • Cihui 挼挲 uósuō v. stroke; fondle; rub