挼搓

ruá cuō noa tha

Hán Việt: noa tha · Pinyin: ruá cuō

Tổng quan

vò; làm nát; vò nát。揉搓。 別把鮮花挼搓壞了。 đừng làm nát hoa tươi.

Cấu tạo: (noa) + (tha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vò; làm nát; vò nát。揉搓。 別把鮮花挼搓壞了。 đừng làm nát hoa tươi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 揉搓。宋.程大昌《演繁露.卷九.按字》:「醫有按摩法,按者以手捏捺病處也,摩者,挼搓之也。」也作「挼挲」、「挼搓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揉搓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.揉搓。

Eng

  • Cihui 挼搓 uócuo v. <wr.> 1. press and rub; knead 2. crumple