挼祭 ruá jì · noa tế Hán Việt: noa tế · Pinyin: ruá jì Tổng quan Cấu tạo: 挼 (noa) + 祭 (tế)Pinyinruá jìHán Việtnoa tếCấu tạo挼 + 祭 · noa + tế nghĩa thành phần: noa + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭名。尸未食前之祭。Tân Hoa Tự Điển 1.祭名。尸未食前之祭。