挼舞

ruá wǔ noa vũ

Hán Việt: noa vũ · Pinyin: ruá wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (noa) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双手交叉摆动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.双手交叉摆动。