挼藍

ruá lán noa lam

Hán Việt: noa lam · Pinyin: ruá lán

Tổng quan

Cấu tạo: (noa) + (lam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浸揉蓝草作染料。诗词中用以借指湛蓝色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浸揉蓝草作染料。诗词中用以借指湛蓝色。