挽代

wǎn dài vãn đại

Hán Việt: vãn đại · Pinyin: wǎn dài

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 近代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.近代。