挽任 wǎn rèn · vãn nhâm Hán Việt: vãn nhâm · Pinyin: wǎn rèn Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 任 (nhâm)Pinyinwǎn rènHán Việtvãn nhâmCấu tạo挽 + 任 · vãn + nhâm nghĩa thành phần: vãn + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"挽赁"。