挽住 vãn trụ Hán Việt: vãn trụ Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 住 (trụ)Hán Việtvãn trụCấu tạo挽 + 住 · vãn + trụ nghĩa thành phần: vãn + trụ Nghĩa EngCihui 挽住 ǎnzhù* r.v. hold back; restrain another (from going away, etc.)