挽僮 wǎn tóng · vãn đồng Hán Việt: vãn đồng · Pinyin: wǎn tóng Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 僮 (đồng)Pinyinwǎn tóngHán Việtvãn đồngCấu tạo挽 + 僮 · vãn + đồng nghĩa thành phần: vãn + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即挽郎。Tân Hoa Tự Điển 1.即挽郎。