挽具

wǎn jù vãn cụ

Hán Việt: vãn cụ · Pinyin: wǎn jù

Tổng quan

bộ yên cương

Cấu tạo: (vãn) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ yên cương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 套在牲畜身上用以拉车的器具。

Eng

  • CC-CEDICT harness
  • Cihui harness