挽具
vãn cụ
Hán Việt: vãn cụ · Pinyin: wǎn jù
Tổng quan
dụng cụ mắc vào súc vật kéo xe
套在牲畜身上用以拉车的器具。
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ yên cương
- Biên soạn 挽具 wǎnjù n. harness
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 套在牲畜身上用以拉车的器具。
Eng
- Cihui harness
Đức
- Handedict Geschirr (eines Zugtiers)