挽力

wǎn lì vãn lực

Hán Việt: vãn lực · Pinyin: wǎn lì

Tổng quan

sức kéo (của động vật kéo)

Cấu tạo: (vãn) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức kéo (của động vật kéo)

Eng

  • CC-CEDICT pulling power (of draft animals)
  • Cihui pulling power (of draft animals)