挽力

wǎn lìvãn lực

Hán Việt: vãn lực · Pinyin: wǎn lì

Tổng quan

sức kéo (của động vật kéo)

Cấu tạo: 挽 (vãn) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sức kéo

Eng

  • Cihui pulling power (of draft animals)

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝