挽囘

vãn hồi

Hán Việt: vãn hồi

Tổng quan

Đem lại. Đem về

Cấu tạo: 挽 (vãn) + 囘 (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đem về

Từ liên quan

Gần nghĩa

挽具 · 挽力 · 挽回 · 挽尊 · 挽對 · 挽幛 · 挽弓 · 挽手