挽圈圈 wǎn quān quān · vãn quyển quyển Hán Việt: vãn quyển quyển · Pinyin: wǎn quān quān Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 圈 (quyển) + 圈 (quyển)Pinyinwǎn quān quānHán Việtvãn quyển quyểnCấu tạo挽 + 圈 + 圈 · vãn + quyển + quyển nghĩa thành phần: vãn + quyển + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘算。Tân Hoa Tự Điển 1.盘算。