挽士

wǎn shì vãn sĩ

Hán Việt: vãn sĩ · Pinyin: wǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即挽郎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即挽郎。