輓夫

wǎn fū vãn phu

Hán Việt: vãn phu · Pinyin: wǎn fū

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拉纤的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拉纤的人。