挽對 vãn đối Hán Việt: vãn đối Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 對 (đối)Hán Việtvãn đốiTừ loạidanhCấu tạo挽 + 對 · vãn + đối nghĩa thành phần: vãn + đối Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 câu đối điếuBiên soạn scrolls/couplets for funeralsEngCihui 輓對 ǎnduì n. scrolls/couplets for funerals Từ liên quan Gần nghĩa對上 · 對了 · 對於 · 對親 · 對仗 · 對付 · 對價 · 對位