挽弓

wǎn gōngvãn cung

Hán Việt: vãn cung · Pinyin: wǎn gōng

Tổng quan

Giương cung

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.挽弓,引弓。

Cấu tạo: 挽 (vãn) + 弓 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Giương cung
  • Biên soạn draw a bow

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.挽弓,引弓。

Eng

  • Cihui 挽弓 ǎngōng v.o. draw a bow
  • Tần suất từ v.o. draw a bow

Từ liên quan

Gần nghĩa

弓人 · 弓商 · 弓子 · 弓弦 · 弓弩 · 弓形 · 弓手 · 弓状