挽強 wǎn qiáng · vãn cường Hán Việt: vãn cường · Pinyin: wǎn qiáng Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 強 (cường)Pinyinwǎn qiángHán Việtvãn cườngCấu tạo挽 + 強 · vãn + cường nghĩa thành phần: vãn + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓拉引硬弓。Tân Hoa Tự Điển 1.谓拉引硬弓。