挽託 wǎn tuō · vãn thác Hán Việt: vãn thác · Pinyin: wǎn tuō Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 託 (thác)Pinyinwǎn tuōHán Việtvãn thácCấu tạo挽 + 託 · vãn + thác nghĩa thành phần: vãn + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹请求。Tân Hoa Tự Điển 1.犹请求。