挽捉

wǎn zhuō vãn tróc

Hán Việt: vãn tróc · Pinyin: wǎn zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (tróc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扶手,把手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扶手,把手。