挽掖

wǎn yē vãn dịch

Hán Việt: vãn dịch · Pinyin: wǎn yē

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搀扶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搀扶。