挽推

wǎn tuī vãn thôi

Hán Việt: vãn thôi · Pinyin: wǎn tuī

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (thôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引荐; 扶持。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引荐。 2.扶持。