挽正

wǎn zhèng vãn chánh

Hán Việt: vãn chánh · Pinyin: wǎn zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纠正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纠正。