挽漕

wǎn cáo vãn tào

Hán Việt: vãn tào · Pinyin: wǎn cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漕运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漕运。