挽牽

wǎn qiān vãn khiên

Hán Việt: vãn khiên · Pinyin: wǎn qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵引;拉纤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牵引;拉纤。