挽章 wǎn zhāng · vãn chương Hán Việt: vãn chương · Pinyin: wǎn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 章 (chương)Pinyinwǎn zhāngHán Việtvãn chươngCấu tạo挽 + 章 · vãn + chương nghĩa thành phần: vãn + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挽词。Tân Hoa Tự Điển 1.挽词。