挽負

wǎn fù vãn phụ

Hán Việt: vãn phụ · Pinyin: wǎn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用车装运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用车装运。