挽賃

wǎn lìn vãn nhẫm

Hán Việt: vãn nhẫm · Pinyin: wǎn lìn

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (nhẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"挽任"; 犹运输。赁,通"任",挑运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"挽任"。 2.犹运输。赁,通"任",挑运。