挽起 vãn khởi Hán Việt: vãn khởi Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 起 (khởi)Hán Việtvãn khởiCấu tạo挽 + 起 · vãn + khởi nghĩa thành phần: vãn + khởi Nghĩa EngCihui 挽起 wǎnqǐ r.v. draw/pull up