挽轉 wǎn zhuǎn · vãn chuyển Hán Việt: vãn chuyển · Pinyin: wǎn zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 轉 (chuyển)Pinyinwǎn zhuǎnHán Việtvãn chuyểnCấu tạo挽 + 轉 · vãn + chuyển nghĩa thành phần: vãn + chuyển