挽轉

wǎn zhuǎn vãn chuyển

Hán Việt: vãn chuyển · Pinyin: wǎn zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹挽回。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹挽回。