挽辭

wǎn cí vãn từ

Hán Việt: vãn từ · Pinyin: wǎn cí

Tổng quan

điếu văn | lời điếu

Cấu tạo: (vãn) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điếu văn | lời điếu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"挽词"。

Eng

  • CC-CEDICT an elegy|elegiac words
  • Cihui an elegy; elegiac words