挽送 wǎn sòng · vãn tống Hán Việt: vãn tống · Pinyin: wǎn sòng Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 送 (tống)Pinyinwǎn sòngHán Việtvãn tốngCấu tạo挽 + 送 · vãn + tống nghĩa thành phần: vãn + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引丧车送葬。Tân Hoa Tự Điển 1.引丧车送葬。