挽鉤 vãn câu Hán Việt: vãn câu Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 鉤 (câu)Hán Việtvãn câuCấu tạo挽 + 鉤 · vãn + câu nghĩa thành phần: vãn + câu Nghĩa EngCihui 挽鉤 ǎngōu n. boathook M:²zhī