挽髻 vãn kế Hán Việt: vãn kế Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 髻 (kế)Hán Việtvãn kếCấu tạo挽 + 髻 · vãn + kế nghĩa thành phần: vãn + kế Nghĩa EngCihui 挽髻 wǎnjì v.o. tie the hair into a knot